慢生活

màn shēng huó mạn sanh hoạt

Hán Việt: mạn sanh hoạt · Pinyin: màn shēng huó

Tổng quan

sống chậm

Cấu tạo: (mạn) + (sanh) + (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sống chậm

Eng

  • CC-CEDICT slow living
  • Cihui slow living