慢示器 mạn kì khí Hán Việt: mạn kì khí Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 示 (kì) + 器 (khí)Hán Việtmạn kì khíCấu tạo慢 + 示 + 器 · mạn + kì + khí nghĩa thành phần: mạn + kì + khí Nghĩa EngCihui bradyscope