慢累積 màn lěi jī · mạn luy tích Hán Việt: mạn luy tích · Pinyin: màn lěi jī Tổng quan tích lũy từ từ Cấu tạo: 慢 (mạn) + 累 (luy) + 積 (tích)Pinyinmàn lěi jīHán Việtmạn luy tíchCấu tạo慢 + 累 + 積 · mạn + luy + tích nghĩa thành phần: mạn + luy + tích Nghĩa ViệtCihui tích lũy từ từ