慢累積

màn lěi jī mạn luy tích

Hán Việt: mạn luy tích · Pinyin: màn lěi jī

Tổng quan

tích lũy từ từ

Cấu tạo: (mạn) + (luy) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tích lũy từ từ