慢聲吞氣 màn shēng tūn qì · mạn thanh thôn khí Hán Việt: mạn thanh thôn khí · Pinyin: màn shēng tūn qì Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 聲 (thanh) + 吞 (thôn) + 氣 (khí)Pinyinmàn shēng tūn qìHán Việtmạn thanh thôn khíCấu tạo慢 + 聲 + 吞 + 氣 · mạn + thanh + thôn + khí nghĩa thành phần: mạn + thanh + thôn + khí