慢聲細語 màn shēng xì yǔ · mạn thanh tế ngữ Hán Việt: mạn thanh tế ngữ · Pinyin: màn shēng xì yǔ Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 聲 (thanh) + 細 (tế) + 語 (ngữ)Pinyinmàn shēng xì yǔHán Việtmạn thanh tế ngữCấu tạo慢 + 聲 + 細 + 語 · mạn + thanh + tế + ngữ nghĩa thành phần: mạn + thanh + tế + ngữ Nghĩa EngCihui 慢聲細語 ànshēngxìyǔ f.e. in a slow, soft voice