慢節奏

màn jié zòu mạn tiết tấu

Hán Việt: mạn tiết tấu · Pinyin: màn jié zòu

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (tiết) + (tấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乐音中的缓慢节奏。亦用以比喻生活或工作的步伐缓慢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乐音中的缓慢节奏。亦用以比喻生活或工作的步伐缓慢。