慢荼罗 mạn đồ la Hán Việt: mạn đồ la Tổng quan mạn đồ la (術語)與曼荼羅同。☸ Cấu tạo: 慢 (mạn) + 荼 (đồ) + 罗 (la)Hán Việtmạn đồ laCấu tạo慢 + 荼 + 罗 · mạn + đồ + la nghĩa thành phần: mạn + đồ + la Nghĩa ViệtCihui mạn đồ la (術語)與曼荼羅同。☸