慢調兒 mạn điều nhi Hán Việt: mạn điều nhi Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 調 (điều) + 兒 (nhi)Hán Việtmạn điều nhiCấu tạo慢 + 調 + 兒 · mạn + điều + nhi nghĩa thành phần: mạn + điều + nhi Nghĩa EngCihui 慢調兒 àndiàor ►See màndiào