慢跑者

mạn bào giả

Hán Việt: mạn bào giả

Tổng quan

người luyện tập thân thể bằng cách chạy bộ

Cấu tạo: (mạn) + (bào) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người luyện tập thân thể bằng cách chạy bộ