慢車道
mạn xa đạo
Hán Việt: mạn xa đạo · Pinyin: màn chē dào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 机动车分道行驶时,专供慢速行驶用的车道,一般在外侧。
Eng
- Cihui 慢車道 ànchēdào n. slow (traffic) lane (on a street); inside lane M:¹tiáo
Hán Việt: mạn xa đạo · Pinyin: màn chē dào