慢隱現 mạn ẩn hiện Hán Việt: mạn ẩn hiện Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 隱 (ẩn) + 現 (hiện)Hán Việtmạn ẩn hiệnCấu tạo慢 + 隱 + 現 · mạn + ẩn + hiện nghĩa thành phần: mạn + ẩn + hiện Nghĩa EngCihui 慢隱現 ànyǐnxiàn n. <cinema> slow fade-in