慢點兒

mạn điểm nhi

Hán Việt: mạn điểm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (điểm) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稍緩。如:「請慢點兒走。」

Eng

  • Cihui 慢點兒 àndiǎnr ►See màndiǎn