慣量的 quán lượng đích Hán Việt: quán lượng đích Tổng quan Cấu tạo: 慣 (quán) + 量 (lượng) + 的 (đích)Hán Việtquán lượng đíchCấu tạo慣 + 量 + 的 · quán + lượng + đích nghĩa thành phần: quán + lượng + đích Nghĩa EngCihui momental