慧圆上座 tuệ viên thượng tọa Hán Việt: tuệ viên thượng tọa Tổng quan Cấu tạo: 慧 (tuệ) + 圆 (viên) + 上 (thượng) + 座 (tọa)Hán Việttuệ viên thượng tọaCấu tạo慧 + 圆 + 上 + 座 · tuệ + viên + thượng + tọa nghĩa thành phần: tuệ + viên + thượng + tọa