慧德处

tuệ đức xử

Hán Việt: tuệ đức xử

Tổng quan

huệ đức xứ (術語)見四德處條。☸

Cấu tạo: (tuệ) + (đức) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huệ đức xứ (術語)見四德處條。☸