慧无减

tuệ vô giảm

Hán Việt: tuệ vô giảm

Tổng quan

huệ vô giảm (術語)十八不共法之一。☸

Cấu tạo: (tuệ) + (vô) + (giảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huệ vô giảm (術語)十八不共法之一。☸