慧眼力 tuệ nhãn lực Hán Việt: tuệ nhãn lực Tổng quan (術語)三力之一。☸ Cấu tạo: 慧 (tuệ) + 眼 (nhãn) + 力 (lực)Hán Việttuệ nhãn lựcCấu tạo慧 + 眼 + 力 · tuệ + nhãn + lực nghĩa thành phần: tuệ + nhãn + lực Nghĩa ViệtCihui (術語)三力之一。☸Tần suất từ [bktd] huệ nhãn lực (術語)三力之一。☸ Từ liên quan Gần nghĩa慧眼的 · 眼力见 · 慧眼独具 · 慧眼 · 慧眼獨具 · 眼力 · 眼力好的 · 眼力见儿