慨乎言之
khái hồ ngôn chi
Hán Việt: khái hồ ngôn chi · Pinyin: kǎi hū yán zhī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 慨:感慨。形容非常有感触地谈论某事。
Eng
- Cihui 慨乎言之 ǎihūyánzhī f.e. say it with a sigh
Hán Việt: khái hồ ngôn chi · Pinyin: kǎi hū yán zhī