慰問信 úy vấn tín Hán Việt: úy vấn tín Tổng quan Cấu tạo: 慰 (úy) + 問 (vấn) + 信 (tín)Hán Việtúy vấn tínCấu tạo慰 + 問 + 信 · úy + vấn + tín nghĩa thành phần: úy + vấn + tín Nghĩa EngCihui 慰問信 èiwènxìn n. letter of condolence M:²fēng/