慰籍地 wèi jí de · úy tịch địa Hán Việt: úy tịch địa · Pinyin: wèi jí de Tổng quan Cấu tạo: 慰 (úy) + 籍 (tịch) + 地 (địa)Pinyinwèi jí deHán Việtúy tịch địaCấu tạo慰 + 籍 + 地 · úy + tịch + địa nghĩa thành phần: úy + tịch + địa