慰問團

úy vấn đoàn

Hán Việt: úy vấn đoàn

Tổng quan

Cấu tạo: (úy) + (vấn) + (đoàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 慰問團 èiwèntuán n. group sent to convey greetings and appreciation M:²zhī