慴伏
triệp phục
Hán Việt: triệp phục
Tổng quan
ì sợ hãi mà theo. chiếp phục chiếp phục ☆Vì sợ hãi mà theo.
Nghĩa
Việt
- Cihui ì sợ hãi mà theo. chiếp phục chiếp phục ☆Vì sợ hãi mà theo.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 因懼怕而屈服。《漢書.卷七○.陳湯傳》:「萬夷慴伏,莫不懼震。」