慴伏

triệp phục

Hán Việt: triệp phục

Tổng quan

Vì sợ hãi mà theo

新华 · Tân Hoa Đại lục

因懼怕而屈服。《漢書.卷七○.陳湯傳》:「萬夷慴伏,莫不懼震。」

Cấu tạo: 慴 (triệp) + 伏 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khuất phục

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因懼怕而屈服。《漢書.卷七○.陳湯傳》:「萬夷慴伏,莫不懼震。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

畏服 · 震怖