慵來妝 yōng lái zhuāng · thung lai trang Hán Việt: thung lai trang · Pinyin: yōng lái zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 慵 (thung) + 來 (lai) + 妝 (trang)Pinyinyōng lái zhuāngHán Việtthung lai trangCấu tạo慵 + 來 + 妝 · thung + lai + trang nghĩa thành phần: thung + lai + trang