慵妝髻 yōng zhuāng jì · thung trang kế Hán Việt: thung trang kế · Pinyin: yōng zhuāng jì Tổng quan Cấu tạo: 慵 (thung) + 妝 (trang) + 髻 (kế)Pinyinyōng zhuāng jìHán Việtthung trang kếCấu tạo慵 + 妝 + 髻 · thung + trang + kế nghĩa thành phần: thung + trang + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 偏垂一边的蓬松发髻。Tân Hoa Tự Điển 1.偏垂一边的蓬松发髻。