慵來妝

yōng lái zhuāng thung lai trang

Hán Việt: thung lai trang · Pinyin: yōng lái zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thung) + (lai) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时女子一种娇媚的梳妆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时女子一种娇媚的梳妆。