慵粧髻 thung trang kế Hán Việt: thung trang kế Tổng quan Cấu tạo: 慵 (thung) + 粧 (trang) + 髻 (kế)Hán Việtthung trang kếCấu tạo慵 + 粧 + 髻 · thung + trang + kế nghĩa thành phần: thung + trang + kế