慶弔不行 qìng diào bù xíng · khánh điếu bất hành Hán Việt: khánh điếu bất hành · Pinyin: qìng diào bù xíng Tổng quan Cấu tạo: 慶 (khánh) + 弔 (điếu) + 不 (bất) + 行 (hành)Pinyinqìng diào bù xíngHán Việtkhánh điếu bất hànhCấu tạo慶 + 弔 + 不 + 行 · khánh + điếu + bất + hành nghĩa thành phần: khánh + điếu + bất + hành