慶祝大會
khánh chúc đại hội
Hán Việt: khánh chúc đại hội
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為慶賀祝福而舉行的集會。如:「雙十國慶的慶祝大會,每年都在總統府前廣場舉行。」
Eng
- Cihui 慶祝大會 ìngzhù dàhuì n. celebration meeting
Hán Việt: khánh chúc đại hội