慶賞無厭 qìng shǎng wú yàn · khánh thưởng vô yếm Hán Việt: khánh thưởng vô yếm · Pinyin: qìng shǎng wú yàn Tổng quan Cấu tạo: 慶 (khánh) + 賞 (thưởng) + 無 (vô) + 厭 (yếm)Pinyinqìng shǎng wú yànHán Việtkhánh thưởng vô yếmCấu tạo慶 + 賞 + 無 + 厭 · khánh + thưởng + vô + yếm nghĩa thành phần: khánh + thưởng + vô + yếm