慷慨給與

khảng khái cấp dữ

Hán Việt: khảng khái cấp dữ

Tổng quan

sự xài phí, sự lãng phí tính hào phóng

Cấu tạo: (khảng) + (khái) + (cấp) + (dữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự xài phí, sự lãng phí tính hào phóng