慼慼具爾 qī qī jù ěr · thích thích cụ nhĩ Hán Việt: thích thích cụ nhĩ · Pinyin: qī qī jù ěr Tổng quan Cấu tạo: 慼 (thích) + 慼 (thích) + 具 (cụ) + 爾 (nhĩ)Pinyinqī qī jù ěrHán Việtthích thích cụ nhĩCấu tạo慼 + 慼 + 具 + 爾 · thích + thích + cụ + nhĩ nghĩa thành phần: thích + thích + cụ + nhĩ