慾仙慾死

yù xiān yù sǐ dục tiên dục tử

Hán Việt: dục tiên dục tử · Pinyin: yù xiān yù sǐ

Tổng quan

muốn chết đi sống lại (thành ngữ) | (ví von) sướng như lên tiên

Cấu tạo: (dục) + (tiên) + (dục) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui muốn chết đi sống lại (thành ngữ) | (ví von) sướng như lên tiên

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to experience sheer ecstasy (or, when used ironically, sheer hell)
  • Cihui (idiom) to experience sheer ecstasy (or, when used ironically, sheer hell)