憂國愛民

yōu guó ài mín ưu quốc ái dân

Hán Việt: ưu quốc ái dân · Pinyin: yōu guó ài mín

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (quốc) + (ái) + (dân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憂慮國事,關愛人民。《戰國策.齊策四》:「寡人憂國愛民,固願得士以治之。」《元史.卷四.世祖紀》:「憂國愛民之心雖切於己,尊賢使能之道未得其人。」