憋上勁兒 Tổng quan Cấu tạo: 憋 + 上 (thượng) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Cấu tạo憋 + 上 + 勁 + 兒 Nghĩa EngCihui 憋上勁兒 iēshàng jìnr v.p. get ready to use one's strength