憍拉婆

kiêu lạp bà

Hán Việt: kiêu lạp bà

Tổng quan

kiêu lạp bà (界名)八中洲之一。譯曰有勝邊。見俱舍光記十一。梵Kaurava。☸

Cấu tạo: (kiêu) + (lạp) + (bà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiêu lạp bà (界名)八中洲之一。譯曰有勝邊。見俱舍光記十一。梵Kaurava。☸