憍矩胝 kiêu củ chi Hán Việt: kiêu củ chi Tổng quan kiêu củ chi (流派)譯曰雞胤。小乘二十部之一。見雞胤部條。☸ Cấu tạo: 憍 (kiêu) + 矩 (củ) + 胝 (chi)Hán Việtkiêu củ chiCấu tạo憍 + 矩 + 胝 · kiêu + củ + chi nghĩa thành phần: kiêu + củ + chi Nghĩa ViệtCihui kiêu củ chi (流派)譯曰雞胤。小乘二十部之一。見雞胤部條。☸