憎愛分明

zēng ài fēn míng tăng ái phân minh

Hán Việt: tăng ái phân minh · Pinyin: zēng ài fēn míng

Tổng quan

Cấu tạo: (tăng) + (ái) + (phân) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 憎:恨。恨什么,爱什么,界限清楚,态度鲜明。
  • Tân Hoa Tự Điển 憎恨∞什么,爱什么,界限清楚,态度鲜明。