憐憫地

liên mẫn địa

Hán Việt: liên mẫn địa

Tổng quan

xem commiserate một cách đáng thương, một cách tầm thường buồn bã, buồn rầu, rầu rự, phiền muộn, đáng thương, thảm não, tội nghiệp xem sympathetic

Cấu tạo: (liên) + (mẫn) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem commiserate một cách đáng thương, một cách tầm thường buồn bã, buồn rầu, rầu rự, phiền muộn, đáng thương, thảm não, tội nghiệp xem sympathetic