憐我憐卿 lián wǒ lián qīng · liên ngã liên khanh Hán Việt: liên ngã liên khanh · Pinyin: lián wǒ lián qīng Tổng quan Cấu tạo: 憐 (liên) + 我 (ngã) + 憐 (liên) + 卿 (khanh)Pinyinlián wǒ lián qīngHán Việtliên ngã liên khanhCấu tạo憐 + 我 + 憐 + 卿 · liên + ngã + liên + khanh nghĩa thành phần: liên + ngã + liên + khanh