憑本能 bằng bổn năng Hán Việt: bằng bổn năng Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 本 (bổn) + 能 (năng)Hán Việtbằng bổn năngCấu tạo憑 + 本 + 能 · bằng + bổn + năng nghĩa thành phần: bằng + bổn + năng Nghĩa EngCihui by the seat of one's pants