憑直觉 píng zhí jué · bằng trực giác Hán Việt: bằng trực giác · Pinyin: píng zhí jué Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 直 (trực) + 觉 (giác)Pinyinpíng zhí juéHán Việtbằng trực giácCấu tạo憑 + 直 + 觉 · bằng + trực + giác nghĩa thành phần: bằng + trực + giác Nghĩa EngCihui by the seat of one's pants