憑良心

bằng lương tâm

Hán Việt: bằng lương tâm

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (lương) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 憑良心 íng liángxīn v.o. in all fairness/conscience