憑虛客 píng xū kè · bằng hư khách Hán Việt: bằng hư khách · Pinyin: píng xū kè Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 虛 (hư) + 客 (khách)Pinyinpíng xū kèHán Việtbằng hư kháchCấu tạo憑 + 虛 + 客 · bằng + hư + khách nghĩa thành phần: bằng + hư + khách