憑蠻力 bằng man lực Hán Việt: bằng man lực Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 蠻 (man) + 力 (lực)Hán Việtbằng man lựcCấu tạo憑 + 蠻 + 力 · bằng + man + lực nghĩa thành phần: bằng + man + lực Nghĩa EngCihui on the muscle