憑霄雀 píng xiāo què · bằng tiêu tước Hán Việt: bằng tiêu tước · Pinyin: píng xiāo què Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 霄 (tiêu) + 雀 (tước)Pinyinpíng xiāo quèHán Việtbằng tiêu tướcCấu tạo憑 + 霄 + 雀 · bằng + tiêu + tước nghĩa thành phần: bằng + tiêu + tước