憔碎地 tiều toái địa Hán Việt: tiều toái địa Tổng quan Cấu tạo: 憔 (tiều) + 碎 (toái) + 地 (địa)Hán Việttiều toái địaCấu tạo憔 + 碎 + 地 · tiều + toái + địa nghĩa thành phần: tiều + toái + địa Nghĩa EngCihui haggardness