愤世疾恶

fèn shì jí è phẫn thế tật ác

Hán Việt: phẫn thế tật ác · Pinyin: fèn shì jí è

Tổng quan

Cấu tạo: (phẫn) + (thế) + (tật) + (ác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「憤世嫉俗」。見「憤世嫉俗」條。01.宋.李覯〈與章秘校書〉:「其辨說駸駸到義理,憤世疾惡,有大丈夫之芒角。」<a name="憤時嫉俗"> </a>