憧憧往來 sung sung vãng lai Hán Việt: sung sung vãng lai Tổng quan Cấu tạo: 憧 (sung) + 憧 (sung) + 往 (vãng) + 來 (lai)Hán Việtsung sung vãng laiCấu tạo憧 + 憧 + 往 + 來 · sung + sung + vãng + lai nghĩa thành phần: sung + sung + vãng + lai Nghĩa EngCihui 憧憧往來 hōngchōng wǎnglái v.p. pass to and fro in hesitation