憧憬

chōng jǐng sung cảnh

Hán Việt: sung cảnh · Pinyin: chōng jǐng

Tổng quan

khao khát | mong chờ

Cấu tạo: (sung) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khao khát | mong chờ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嚮往。如:「憧憬未來美好的前程。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向往未来美好的憧憬|憧憬着未来。

Eng

  • CC-CEDICT to long for; to look forward to
  • Cihui to long for; to look forward to

ja

  • JMdict longing|yearning|aspiration|adoration

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

向往 · 神往