憨繩子

hàm thằng tử

Hán Việt: hàm thằng tử

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (thằng) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 憨繩子 ānshéngzi n. <topo.> strong rope/string M:¹tiáo